kentucky coffee tree
Định nghĩa
Danh từ: kentucky coffee tree là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ miền trung và miền đông Bắc Mỹ. Cây này có lá kép lông chim hai lần lớn, hoa màu trắng xanh, và quả dạng vỏ đậu lớn màu nâu, cứng. Hạt của cây được dùng làm chất thay thế cà phê.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kentucky coffee tree nổi tiếng với những chiếc lá kép lông chim hai lần lớn, tạo bóng mát rộng.)
- (Những người tiên phong ở Bắc Mỹ đã dùng hạt của cây kentucky coffee tree làm chất thay thế cà phê trong thời kỳ khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a kentucky coffee tree": trồng một cây kentucky coffee tree.
- Many gardeners choose to grow a kentucky coffee tree for its ornamental value and unique seed pods. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây kentucky coffee tree vì giá trị trang trí và vỏ hạt độc đáo của nó.)
"the wood of the kentucky coffee tree": gỗ của cây kentucky coffee tree.
- The wood of the kentucky coffee tree is durable and used for making fence posts. (Gỗ của cây kentucky coffee tree rất bền và được dùng để làm cọc rào.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee tree: cây cà phê (thường chỉ các loài thuộc chi , không phải ).
- Gymnocladus dioicus: tên khoa học của .
- American coffee tree: tên gọi khác của .
Từ đồng nghĩa
- Cây cà phê Kentucky: dịch nghĩa trực tiếp của .
- Cây đậu cà phê: tên gọi dân dã dựa trên quả dạng đậu và công dụng thay thế cà phê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến kentucky coffee tree.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến kentucky coffee tree.